BỆNH BẠCH HẦU Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng bệnh.
Trong những ngày gần đây, Việt Nam ghi nhận hàng chục ca bệnh Bạch hầu ác tính. Các bệnh nhân nhập viện đều trong tình trạng sốt, ho, đau họng... nhanh chóng rơi vào tình trạng nguy cấp với biến chứng tim mạch, nguy cơ tử vong cao.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, Những dấu hiệu nhận biết của bệnh Bạch hầu và những biện pháp phòng tránh cần thiết.
1. Bệnh Bạch hầu là gì?
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính dễ bùng phát thành dịch, do trực khuẩn Corynebacteirum diphtheria (Klebs-Leoffler) gây ra. Bệnh có tỷ lệ tử vong cao, trung bình tù 5 - 10% trên tổng số ca bệnh do đó cực kỳ nguy hiểm.
2. Nguyên nhân gây bệnh Bạch hầu.
Tác nhân gây ra bệnh Bạch hầu là vi khuẩn gram dương, hiếu khí Corynebacterium diphtheriae, tồn tại dưới 3 dạng gồm: Gravis, Mitis và Intermedius. Khi nhìn qua kính hiển vi có hình dáng thẳng hoặc cong nhẹ, không di động, không có vỏ, không sinh bào tử. Vi khuẩn bạch hầu phát triển tốt trong môi trường thông thoáng. Đặc biệt, chúng phát triển nhanh trong môi trường có máu và huyết thanh.
Khả năng sản sinh và tiết ngoại độc tố của vi khuẩn bạch hầu là do nhiễm một loại virus mang gen mã hóa tạo độc tố mạnh. Chỉ những loại vi khuẩn có độc tố mới có thể gây bệnh nghiêm trọng. Ngược lại, loại vi khuẩn không tiết độc tố chỉ gây nhiễm trùng mũi họng nhẹ đến trung bình, không tạo giả mạc, đôi khi gây bệnh toàn thân như viêm khớp tự hoại, viêm nội tâm mạc,…
Vi khuẩn tiết ngoại độc tố, gây ức chế tổng hợp protein, từ đó hủy hoại mô tại chỗ tạo nên giả mạc dày và dai, màu trắng ngà hoặc trắng xám, bám chặt vùng mũi, họng, lưỡi, tuyến hạnh nhân và thanh quản. Ngoại độc tố hấp thu vào máu, sinh sôi và phát tán khắp cơ thể. Chính ngoại độc tố này gây nên những biến chứng nguy hiểm: Viêm cơ tim, viêm phổi, viêm dây thần kinh, tổn thương thần kinh, liệt cơ, tử vong đột ngột,…
3.Triệu chứng bệnh bạch hầu
Bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng bệnh Bạch hầu điển hình như: sốt nhẹ, ho, khàn tiếng, đau họng dẫn đến chán ăn.
Sau khoảng 2 đến 3 ngày, xuất hiện giả mạc màu trắng ngà, dày dai, bám chặt vào mặt sau hoặc lan rộng hai bên thành họng, dễ chảy máu.

4. Đường lây truyền bệnh Bạch hầu
Bệnh Bạch hầu lây truyền trực tiếp từ người sang người qua đường hô hấp khi nói chuyện, tiếp xúc với dịch tiết, tổn thương da hoặc gián tiếp qua đồ dùng cá nhân, bề mặt, thức ăn, đồ uống mang vi khuẩn gây bệnh.
Người đang bị bệnh, người lành mang bệnh hoặc người vừa khỏi bệnh đều có thể trở thành nguồn lây, thậm chí người vừa khỏi bệnh còn mang vi khuẩn từ 2 tuần đến vài năm.
5. Cách phòng ngừa bệnh
Để phòng ngừa bệnh Bạch hầu, có những biện pháp cơ bản sau đây:
Tiêm chủng vaccine BCG: Vaccine này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng của bệnh Bạch hầu.
Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người bệnh hoặc đối tượng có khả năng mắc bệnh, che miệng khi hắt hơi hoặc ho, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc nghi ngờ nhiễm bệnh
Kiểm soát lây lan trong gia đình và cộng đồng: Người bệnh nên được cách ly và điều trị sớm để giảm nguy cơ lây nhiễm cho người khác.
Cải thiện điều kiện sống: Bảo đảm điều kiện sống sạch sẽ, thoáng mát và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ để tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời: Điều trị bệnh Bạch hầu càng sớm càng giúp giảm tỷ lệ lây lan và tăng cơ hội phục hồi hoàn toàn cho người bệnh.
Việc hiểu biết về nguyên nhân, các triệu chứng và cách phòng bệnh Bạch hầu là rất quan trọng để cộng đồng có thể đối phó và ngăn ngừa sự lây lan của căn bệnh này. Đồng thời, sự chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe cá nhân và cộng đồng là yếu tố then chốt để giảm thiểu tác động của bệnh Bạch hầu đối với xã hội
Tiếng Việt
English