Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 801 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân | 3,878,000đ | 3,750,000đ |
| 802 | Phẫu thuật Labhart | 2,882,000đ | 2,783,000đ |
| 803 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 340,000đ | 339,000đ |
| 804 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | 628,000đ | 587,000đ |
| 805 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu [gây tê] | 2,278,000đ | 2,072,359đ |
| 806 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân | 3,878,000đ | 3,750,000đ |
| 807 | Phẫu thuật Labhart [gây tê] | 2,322,000đ | 2,109,759đ |
| 808 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | 498,000đ | 479,000đ |
| 809 | Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước | 1,074,000đ | 1,040,000đ |
| 810 | Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay | 3,878,000đ | 3,750,000đ |
| 811 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê] | 3,362,000đ | 3,154,683đ |
| 812 | Phẫu thuật treo tử cung | 2,958,000đ | 2,859,000đ |
| 813 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 498,000đ | 479,000đ |
| 814 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 408,000đ | 396,000đ |
| 815 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay | 3,878,000đ | 3,750,000đ |
| 816 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê] | 3,362,000đ | 3,154,683đ |
| 817 | Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] | 2,883,000đ | 2,021,711đ |
| 818 | Cắt bỏ chắp có bọc | 81,000đ | 78,400đ |
| 819 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 348,000đ | 337,000đ |
| 820 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | 3,011,000đ | 2,887,000đ |
| 821 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | 3,362,000đ | 3,154,683đ |
| 822 | Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) | 4,902,000đ | 4,660,000đ |
| 823 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 35,600đ | 32,900đ |
| 824 | Phương pháp Proetz | 61,800đ | 57,600đ |
| 825 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa [gây tê] | 2,278,000đ | 2,072,359đ |
| 826 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 4,830,000đ | 4,616,000đ |
| 827 | Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) [gây tê] | 3,566,000đ | 3,509,595đ |
| 828 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 35,600đ | 32,900đ |
| 829 | Rạch áp xe mi | 197,000đ | 186,000đ |
| 830 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 3,011,000đ | 2,887,000đ |
Tiếng Việt
English