Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
961 Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] 2,389,000đ 2,187,199đ
962 Cắt u vú lành tính 2,962,000đ 2,862,000đ
963 Chọc hút dịch vành tai 56,800đ 52,600đ
964 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 60,000đ 57,600đ
965 Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [gây tê] 2,169,000đ 2,060,535đ
966 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] 2,389,000đ 2,187,199đ
967 Cắt u vú lành tính [gây tê] 2,422,000đ 2,213,991đ
968 Chọc hút khí màng phổi 150,000đ 143,000đ
969 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 115,000đ 112,000đ
970 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần 6,072,000đ 5,914,000đ
971 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] 2,389,000đ 2,187,199đ
972 Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên 3,884,000đ 3,726,000đ
973 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm 184,000đ 177,000đ
974 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 139,000đ 134,000đ
975 Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] 1,842,000đ 1,537,236đ
976 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] 2,389,000đ 2,187,199đ
977 Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên [gây tê] 3,113,000đ 2,796,465đ
978 Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ 116,000đ 110,000đ
979 Thay canuyn 253,000đ 247,000đ
980 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp [gây tê] 3,930,000đ 3,615,298đ
981 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay [gây tê] 2,389,000đ 2,187,199đ
982 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2,838,000đ 2,761,000đ
983 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ 116,000đ 110,000đ
984 Thay canuyn mở khí quản 253,000đ 247,000đ
985 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán 5,596,000đ 5,383,000đ
986 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] 2,389,000đ 2,187,199đ
987 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] 2,116,000đ 1,894,511đ