Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
821 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] 3,930,000đ 3,615,298đ
822 Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) [gây tê] 4,791,000đ 5,018,533đ
823 Cắt chỉ khâu kết mạc 35,600đ 32,900đ
824 Rạch áp xe túi lệ 197,000đ 186,000đ
825 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] 2,278,000đ 2,072,359đ
826 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động 4,830,000đ 4,616,000đ
827 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) [gây tê] 3,486,000đ 2,738,469đ
828 Cắt chỉ sau phẫu thuật 35,600đ 32,900đ
829 Rửa bàng quang 209,000đ 198,000đ
830 Tháo khớp háng [gây tê] 3,014,000đ 2,830,470đ
831 Khâu cò mi, tháo cò 419,000đ 400,000đ
832 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] 2,039,000đ 1,794,711đ
833 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác 35,600đ 32,900đ
834 Rửa bàng quang lấy máu cục 209,000đ 198,000đ
835 Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng [gây tê] 3,038,000đ 2,826,180đ
836 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] 3,930,000đ 3,615,298đ
837 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] 2,003,000đ 1,757,869đ
838 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi 35,600đ 32,900đ
839 Rửa cùng đồ 44,000đ 41,600đ
840 Phẫu thuật cắt cụt đùi [gây tê] 3,014,000đ 2,830,470đ
841 Phẫu thuật vết thương bàn tay 2,122,000đ 1,965,000đ
842 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] 2,088,000đ 1,839,869đ
843 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 35,600đ 32,900đ
844 Rửa cùng đồ 44,000đ 41,600đ
845 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu [gây tê] 3,362,000đ 3,154,683đ
846 Khâu củng mạc 827,000đ 814,000đ
847 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2,943,000đ 2,844,000đ
848 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 184,000đ 178,000đ
849 Rửa dạ dày cấp cứu 131,000đ 119,000đ
850 Phẫu thuật viêm xương khớp háng [gây tê] 2,278,000đ 2,072,359đ