Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
461 Khí dung thuốc thở máy 23,000đ 20,400đ
462 Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh [gây tê] 2,169,000đ 2,060,535đ
463 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] 2,115,000đ 1,961,025đ
464 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 1,914,000đ 1,784,000đ
465 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi 4,078,000đ 3,950,000đ
466 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 68,300đ 65,400đ
467 Làm thuốc tai 21,100đ 20,500đ
468 Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn [gây tê] 2,169,000đ 2,060,535đ
469 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ [gây tê] 2,115,000đ 1,961,025đ
470 Cắt u bao gân 1,914,000đ 1,784,000đ
471 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính 3,129,000đ 3,044,000đ
472 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300đ 65,400đ
473 Lấy calci kết mạc 37,300đ 35,200đ
474 Phẫu thuật viêm ruột thừa [gây tê] 2,116,000đ 1,961,775đ
475 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) [gây tê] 2,115,000đ 1,961,025đ
476 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1,298,000đ 1,206,000đ
477 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung 6,832,000đ 6,575,000đ
478 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300đ 65,400đ
479 Lấy cao răng 82,700đ 77,000đ
480 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa 4,447,000đ 4,289,000đ
481 Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle [gây tê] 2,169,000đ 2,060,535đ
482 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 2,962,000đ 2,862,000đ
483 Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai 5,690,000đ 5,528,000đ
484 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 100,000đ 97,200đ
485 Lấy cao răng 143,000đ 134,000đ
486 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] 2,992,000đ 3,289,567đ
487 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] 1,429,000đ 1,240,793đ
488 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam [gây tê] 2,422,000đ 2,213,991đ
489 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung 2,265,000đ 2,167,000đ
490 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 68,300đ 65,400đ