Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 441 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | 23,000đ | 20,400đ |
| 442 | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành [gây tê] | 2,236,000đ | 2,042,920đ |
| 443 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 444 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | 1,577,000đ | 1,390,243đ |
| 445 | Nội soi bàng quang cắt u | 4,735,000đ | 4,565,000đ |
| 446 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 100,000đ | 97,200đ |
| 447 | Khí dung thuốc cấp cứu | 23,000đ | 20,400đ |
| 448 | Mở dạ dày lấy bã thức ăn [gây tê] | 2,169,000đ | 2,060,535đ |
| 449 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 450 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 1,914,000đ | 1,784,000đ |
| 451 | Nội soi bàng quang cắt u [gây tê] | 3,426,000đ | 3,110,513đ |
| 452 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 68,300đ | 65,400đ |
| 453 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 23,000đ | 20,400đ |
| 454 | Mở thông dạ dày [gây tê] | 2,169,000đ | 2,060,535đ |
| 455 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 456 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm | 2,953,000đ | 2,754,000đ |
| 457 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | 4,735,000đ | 4,565,000đ |
| 458 | Chụp Xquang thực quản dạ dày | 239,000đ | 224,000đ |
| 459 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 23,000đ | 20,400đ |
| 460 | Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần | 3,730,000đ | 3,579,000đ |
| 461 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2,655,000đ | 2,562,000đ |
| 462 | Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm | 3,237,000đ | 3,093,000đ |
| 463 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi [gây tê] | 3,426,000đ | 3,110,513đ |
| 464 | Chụp Xquang tử cung vòi trứng | 426,000đ | 411,000đ |
| 465 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | 23,000đ | 20,400đ |
| 466 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn | 3,730,000đ | 3,414,000đ |
| 467 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 468 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | 1,914,000đ | 1,784,000đ |
| 469 | Nội soi bàng quang tán sỏi | 1,303,000đ | 1,279,000đ |
| 470 | Chụp Xquang tuyến nước bọt | 401,000đ | 386,000đ |
Tiếng Việt
English