Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 481 | Lấy dị vật âm đạo | 602,000đ | 573,000đ |
| 482 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 2,945,000đ | 2,832,000đ |
| 483 | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] | 1,429,000đ | 1,240,793đ |
| 484 | Cắt u xương sụn lành tính [gây tê] | 3,123,000đ | 2,915,683đ |
| 485 | Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng | 3,821,000đ | 3,680,000đ |
| 486 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 68,300đ | 65,400đ |
| 487 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 88,400đ | 82,100đ |
| 488 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng [gây tê] | 2,236,000đ | 2,042,920đ |
| 489 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | 1,798,000đ | 1,408,368đ |
| 490 | Cắt u xương, sụn | 3,870,000đ | 3,746,000đ |
| 491 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | 5,121,000đ | 4,963,000đ |
| 492 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 68,300đ | 65,400đ |
| 493 | Lấy dị vật hạ họng | 41,600đ | 40,800đ |
| 494 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | 4,465,000đ | 4,293,000đ |
| 495 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | 3,930,000đ | 3,615,298đ |
| 496 | Cắt u xương, sụn [gây tê] | 3,123,000đ | 2,915,683đ |
| 497 | Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | 6,832,000đ | 6,575,000đ |
| 498 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 68,300đ | 65,400đ |
| 499 | Lấy dị vật họng miệng | 41,600đ | 40,800đ |
| 500 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp | 3,868,000đ | 3,710,000đ |
| 501 | Lấy máu tụ bao gan | 5,487,000đ | 5,273,000đ |
| 502 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | 8,176,000đ | 7,919,000đ |
| 503 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype | 5,716,000đ | 5,558,000đ |
| 504 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68,300đ | 65,400đ |
| 505 | Lấy dị vật kết mạc | 67,000đ | 64,400đ |
| 506 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | 3,183,000đ | 2,884,165đ |
| 507 | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | 2,236,000đ | 2,042,920đ |
| 508 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | 6,776,000đ | 6,244,513đ |
| 509 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype [gây tê] | 4,881,000đ | 4,559,585đ |
| 510 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68,300đ | 65,400đ |
Tiếng Việt
English