Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 541 | Mở màng phổi tối thiểu | 607,000đ | 596,000đ |
| 542 | Phẫu thuật lại trĩ chảy máu [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 543 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 3,351,000đ | 3,258,000đ |
| 544 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | 7,655,000đ | 7,397,000đ |
| 545 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 5,229,000đ | 5,071,000đ |
| 546 | Siêu âm màng phổi | 49,300đ | 43,900đ |
| 547 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | 607,000đ | 596,000đ |
| 548 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 549 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] | 2,655,000đ | 2,484,005đ |
| 550 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | 4,967,000đ | 4,867,000đ |
| 551 | Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [gây tê] | 3,665,000đ | 3,411,679đ |
| 552 | Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 49,300đ | 43,900đ |
| 553 | Mở thông bàng quang trên xương mu | 384,000đ | 373,000đ |
| 554 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 555 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 3,351,000đ | 3,258,000đ |
| 556 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | 4,430,000đ | 3,242,733đ |
| 557 | Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [gây tê] | 2,422,000đ | 2,277,420đ |
| 558 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 49,300đ | 43,900đ |
| 559 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 37,300đ | 35,200đ |
| 560 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 561 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] | 2,655,000đ | 2,484,005đ |
| 562 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3,435,000đ | 3,342,000đ |
| 563 | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [gây tê] | 2,422,000đ | 2,277,420đ |
| 564 | Siêu âm qua thóp | 49,300đ | 43,900đ |
| 565 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | 271,000đ | 254,000đ |
| 566 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ [gây tê] | 2,115,000đ | 1,961,025đ |
| 567 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 3,351,000đ | 3,258,000đ |
| 568 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | 2,635,000đ | 1,990,196đ |
| 569 | Khâu vết thương vùng môi | 1,340,000đ | 1,242,000đ |
| 570 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 49,300đ | 43,900đ |
Tiếng Việt
English