Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 561 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | 348,000đ | 335,000đ |
| 562 | Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng [gây tê] | 2,655,000đ | 2,484,005đ |
| 563 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] | 2,655,000đ | 2,484,005đ |
| 564 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | 4,972,000đ | 4,838,000đ |
| 565 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] | 2,042,000đ | 1,910,305đ |
| 566 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 49,300đ | 43,900đ |
| 567 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O | 348,000đ | 335,000đ |
| 568 | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt [gây tê] | 2,655,000đ | 2,484,005đ |
| 569 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên | 3,351,000đ | 3,258,000đ |
| 570 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] | 3,480,000đ | 3,053,167đ |
| 571 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | 2,042,000đ | 1,910,305đ |
| 572 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 49,300đ | 43,900đ |
| 573 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 271,000đ | 254,000đ |
| 574 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng [gây tê] | 2,236,000đ | 2,042,920đ |
| 575 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên [gây tê] | 2,655,000đ | 2,484,005đ |
| 576 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | 4,681,000đ | 4,585,000đ |
| 577 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] | 2,422,000đ | 2,213,991đ |
| 578 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 49,300đ | 43,900đ |
| 579 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 348,000đ | 335,000đ |
| 580 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát [gây tê] | 2,992,000đ | 3,289,567đ |
| 581 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 3,351,000đ | 3,258,000đ |
| 582 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | 3,409,000đ | 3,063,069đ |
| 583 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] | 2,422,000đ | 2,213,991đ |
| 584 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 49,300đ | 43,900đ |
| 585 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 348,000đ | 335,000đ |
| 586 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] | 2,206,000đ | 2,051,800đ |
| 587 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | 2,655,000đ | 2,484,005đ |
| 588 | Khâu tử cung do nạo thủng | 2,881,000đ | 2,782,000đ |
| 589 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] | 2,422,000đ | 2,213,991đ |
| 590 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 49,300đ | 43,900đ |
Tiếng Việt
English