Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
581 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 348,000đ 335,000đ
582 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt 3,351,000đ 3,258,000đ
583 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 3,351,000đ 3,258,000đ
584 Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] 2,303,000đ 1,856,164đ
585 Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid [gây tê] 2,422,000đ 2,213,991đ
586 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 186,000đ 181,000đ
587 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 271,000đ 254,000đ
588 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] 2,655,000đ 2,484,005đ
589 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] 2,655,000đ 2,484,005đ
590 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2,340,000đ 2,248,000đ
591 Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] 2,042,000đ 1,910,305đ
592 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 49,300đ 43,900đ
593 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 271,000đ 254,000đ
594 Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt [gây tê] 2,655,000đ 2,484,005đ
595 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3,351,000đ 3,258,000đ
596 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] 1,798,000đ 1,408,368đ
597 Phẫu thuật cắt bỏ âm vật [gây tê] 2,003,000đ 1,757,869đ
598 Siêu âm tử cung phần phụ 49,300đ 43,900đ
599 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 348,000đ 335,000đ
600 Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng [gây tê] 2,655,000đ 2,484,005đ
601 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] 2,655,000đ 2,484,005đ
602 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 2,818,000đ 2,741,000đ
603 Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] 2,039,000đ 1,794,711đ
604 Siêu âm tuyến giáp 49,300đ 43,900đ
605 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 271,000đ 254,000đ
606 Lấy máu tụ tầng sinh môn [gây tê] 1,798,000đ 1,408,368đ
607 Phẫu thuật cắt u thành bụng 2,122,000đ 1,965,000đ
608 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] 1,857,000đ 1,588,718đ
609 Nối gân gấp 3,087,000đ 2,963,000đ
610 Siêu âm tuyến vú hai bên 49,300đ 43,900đ