Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 41 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 53,000đ | 49,900đ |
| 42 | Thụt tháo phân | 85,900đ | 82,100đ |
| 43 | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | 3,279,000đ | 2,982,288đ |
| 44 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 4,109,000đ | 3,985,000đ |
| 45 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 1,007,000đ | 963,000đ |
| 46 | Khám Tai mũi họng | 37,500đ | 34,500đ |
| 47 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 36,100đ | 35,500đ |
| 48 | Thụt tháo phân | 85,900đ | 82,100đ |
| 49 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) [gây tê] | 3,279,000đ | 2,982,288đ |
| 50 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [gây tê] | 3,362,000đ | 3,154,683đ |
| 51 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 872,000đ | 840,000đ |
| 52 | Khám tâm thần | 37,500đ | 34,500đ |
| 53 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 36,100đ | 35,500đ |
| 54 | Thủy châm | 70,100đ | 66,100đ |
| 55 | Phẫu thuật treo thận [gây tê] | 2,883,000đ | 2,021,711đ |
| 56 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu [gây tê] | 3,362,000đ | 3,154,683đ |
| 57 | Gọt giác mạc đơn thuần | 802,000đ | 770,000đ |
| 58 | Khám Ung bướu | 37,500đ | 34,500đ |
| 59 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | 869,000đ | 835,000đ |
| 60 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 70,100đ | 66,100đ |
| 61 | Lấy sỏi san hô thận | 4,270,000đ | 4,098,000đ |
| 62 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | 1,777,000đ | 1,731,000đ |
| 63 | Cắt u da mi không ghép | 756,000đ | 724,000đ |
| 64 | Khám Nội ARV | 37,500đ | 34,500đ |
| 65 | Dẫn lưu dịch màng bụng | 143,000đ | 137,000đ |
| 66 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 70,100đ | 66,100đ |
| 67 | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | 3,248,000đ | 2,961,869đ |
| 68 | Phẫu thuật cắt cụt chi | 3,833,000đ | 3,741,000đ |
| 69 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 756,000đ | 724,000đ |
| 70 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | 44,280đ | 39,180đ |
Tiếng Việt
English