Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 81 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | 664,000đ | 653,000đ |
| 82 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 70,100đ | 66,100đ |
| 83 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | 1,368,000đ | 1,255,945đ |
| 84 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay [gây tê] | 3,362,000đ | 3,154,683đ |
| 85 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | 1,137,000đ | 1,093,000đ |
| 86 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 27,300đ | 26,900đ |
| 87 | Đặt nội khí quản | 579,000đ | 568,000đ |
| 88 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 70,100đ | 66,100đ |
| 89 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 4,270,000đ | 4,098,000đ |
| 90 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | 4,109,000đ | 3,985,000đ |
| 91 | Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi | 872,000đ | 840,000đ |
| 92 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 27,300đ | 26,900đ |
| 93 | Đặt ống nội khí quản | 579,000đ | 568,000đ |
| 94 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 70,100đ | 66,100đ |
| 95 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | 3,248,000đ | 2,961,869đ |
| 96 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) [gây tê] | 3,362,000đ | 3,154,683đ |
| 97 | Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi | 1,137,000đ | 1,093,000đ |
| 98 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 27,300đ | 26,900đ |
| 99 | Đặt ống nội khí quản | 579,000đ | 568,000đ |
| 100 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 70,100đ | 66,100đ |
| 101 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 4,270,000đ | 4,098,000đ |
| 102 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối [gây tê] | 2,229,000đ | 2,067,260đ |
| 103 | Cắt bỏ túi lệ | 872,000đ | 840,000đ |
| 104 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 27,300đ | 26,900đ |
| 105 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | 807,000đ | 762,000đ |
| 106 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 70,100đ | 66,100đ |
| 107 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | 3,248,000đ | 2,961,869đ |
| 108 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | 2,278,000đ | 2,072,359đ |
| 109 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 902,000đ | 870,000đ |
| 110 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 27,300đ | 26,900đ |
Tiếng Việt
English