Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
181 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 357,000đ 333,000đ
182 Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... 853,000đ 844,000đ
183 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu 3,859,000đ 3,500,907đ
184 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 3,011,000đ 2,887,000đ
185 Vá nhĩ đơn thuần 3,843,000đ 3,720,000đ
186 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 49,800đ 48,400đ
187 Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng 350,000đ 332,000đ
188 Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt 853,000đ 844,000đ
189 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang 5,160,000đ 4,947,000đ
190 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] 2,278,000đ 2,072,359đ
191 Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] 2,989,000đ 2,709,775đ
192 Thời gian máu đông 13,000đ 12,600đ
193 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện 357,000đ 333,000đ
194 Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt 853,000đ 844,000đ
195 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang 3,859,000đ 3,500,907đ
196 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay [gây tê] 2,229,000đ 2,067,260đ
197 Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi 3,102,000đ 3,040,000đ
198 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 65,300đ 63,500đ
199 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện 357,000đ 333,000đ
200 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 224,000đ 212,000đ
201 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] 1,368,000đ 1,255,945đ
202 Phẫu thuật vết thương khớp 2,850,000đ 2,758,000đ
203 Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] 2,762,000đ 2,076,340đ
204 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động 105,000đ 102,000đ
205 Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên 323,000đ 312,000đ
206 Truyền tĩnh mạch 22,800đ 21,400đ
207 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2,383,000đ 2,321,000đ
208 Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] 2,229,000đ 2,067,260đ
209 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài 2,038,000đ 1,990,000đ
210 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 41,500đ 40,400đ