Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
221 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện 357,000đ 333,000đ
222 Cứu điều trị đau lưng thể hàn 36,100đ 36,100đ
223 Cắt bỏ tinh hoàn 2,383,000đ 2,321,000đ
224 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết [gây tê] 2,760,000đ 2,307,613đ
225 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai 998,000đ 954,000đ
226 Chlamydia test nhanh 74,000đ 71,600đ
227 Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng 350,000đ 332,000đ
228 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 36,100đ 36,100đ
229 Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] 1,928,000đ 1,814,685đ
230 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 729,000đ 705,000đ
231 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng 3,037,000đ 2,955,000đ
232 Đơn bào đường ruột soi tươi 43,100đ 41,700đ
233 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 259,000đ 247,000đ
234 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt 69,300đ 69,300đ
235 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2,383,000đ 2,321,000đ
236 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm 1,156,000đ 1,126,000đ
237 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm 3,037,000đ 2,955,000đ
238 HBsAg test nhanh 55,400đ 53,600đ
239 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 259,000đ 243,000đ
240 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 69,300đ 69,300đ
241 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] 1,928,000đ 1,814,685đ
242 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm 729,000đ 705,000đ
243 Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm 3,996,000đ 3,873,000đ
244 Helicobacter pylori Ag test nhanh 161,000đ 156,000đ
245 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 259,000đ 247,000đ
246 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 69,300đ 69,300đ
247 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1,340,000đ 1,242,000đ
248 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm 1,156,000đ 1,126,000đ
249 Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm 8,419,000đ 8,042,000đ
250 HIV Ab test nhanh 55,400đ 53,600đ