Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
201 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 357,000đ 333,000đ
202 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 69,300đ 65,500đ
203 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] 1,928,000đ 1,814,685đ
204 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương 1,777,000đ 1,731,000đ
205 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài 613,000đ 602,000đ
206 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27,800đ 27,400đ
207 Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng 350,000đ 332,000đ
208 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 69,300đ 65,500đ
209 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ 2,383,000đ 2,321,000đ
210 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống [gây tê] 4,477,000đ 4,135,711đ
211 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 520,000đ 486,000đ
212 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 43,700đ 43,100đ
213 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 102,000đ 97,000đ
214 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 69,300đ 65,500đ
215 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] 1,928,000đ 1,814,685đ
216 Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ [gây tê] 6,815,000đ 6,587,681đ
217 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 3,102,000đ 3,040,000đ
218 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43,700đ 43,100đ
219 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 351,000đ 334,000đ
220 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 69,300đ 65,500đ
221 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật 1,340,000đ 1,242,000đ
222 Cắt sẹo khâu kín 3,432,000đ 3,288,000đ
223 Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] 2,762,000đ 2,076,340đ
224 HCV Ab test nhanh 55,400đ 53,600đ
225 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da 309,000đ 285,000đ
226 Bóc nhân xơ vú 1,019,000đ 984,000đ
227 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] 1,368,000đ 1,255,945đ
228 Cắt sẹo khâu kín [gây tê] 2,139,000đ 1,772,056đ
229 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] 2,762,000đ 2,076,340đ
230 Chlamydia test nhanh 74,000đ 71,600đ