Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
241 Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng 350,000đ 332,000đ
242 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 69,300đ 69,300đ
243 Cắt hẹp bao quy đầu 1,340,000đ 1,242,000đ
244 Cắt các u lành vùng cổ 2,737,000đ 2,627,000đ
245 Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang 5,039,000đ 4,922,000đ
246 HIV đo tải lượng Real-time PCR 748,000đ 748,000đ
247 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn 309,000đ 285,000đ
248 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa 69,300đ 69,300đ
249 Mở rộng lỗ sáo 1,340,000đ 1,242,000đ
250 Cắt các u lành tuyến giáp 1,914,000đ 1,784,000đ
251 Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi 1,499,000đ 1,415,000đ
252 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 39,500đ 38,200đ
253 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 357,000đ 333,000đ
254 Giác hơi điều trị các chứng đau 34,500đ 34,500đ
255 Mở ngực thăm dò [gây tê] 2,522,000đ 2,310,638đ
256 Cắt các u nang giáp móng 2,190,000đ 2,133,000đ
257 Phẫu thuật mở cạnh mũi 5,039,000đ 4,922,000đ
258 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 70,300đ 68,000đ
259 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... 170,000đ 159,000đ
260 Điều trị bằng Parafin 43,700đ 43,700đ
261 Mở thông dạ dày 2,576,000đ 2,514,000đ
262 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2,737,000đ 2,627,000đ
263 Phẫu thuật mở cạnh mũi [gây tê] 3,419,000đ 3,245,297đ
264 Rotavirus test nhanh 184,000đ 178,000đ
265 Điều trị tuỷ răng sữa 280,000đ 271,000đ
266 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 51,400đ 51,400đ
267 Mở thông dạ dày [gây tê] 2,169,000đ 2,060,535đ
268 Cắt nang vùng sàn miệng 2,887,000đ 2,777,000đ
269 Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài 6,956,000đ 6,788,000đ
270 Streptococcus pyogenes ASO 43,100đ 41,700đ