Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
281 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 736,000đ 706,000đ
282 Mở khí quản 734,000đ 719,000đ
283 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 166,000đ 158,000đ
284 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 849,000đ 834,000đ
285 Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh 3,996,000đ 3,873,000đ
286 Vi khuẩn nhuộm soi 70,300đ 68,000đ
287 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1,330,000đ 1,227,000đ
288 Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo [gây tê] 2,422,000đ 2,277,420đ
289 Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] 2,116,000đ 1,961,775đ
290 Cắt u nội nhãn 5,741,000đ 5,529,000đ
291 Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang 3,311,000đ 3,188,000đ
292 Vi nấm nhuộm soi 43,100đ 41,700đ
293 Đo độ lác 68,600đ 63,800đ
294 Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] 2,989,000đ 2,709,775đ
295 Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] 2,116,000đ 1,961,775đ
296 Cắt u kết mạc không vá 760,000đ 755,000đ
297 Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi 3,996,000đ 3,873,000đ
298 Vi nấm soi tươi 43,100đ 41,700đ
299 Đo độ sâu tiền phòng 194,000đ 192,000đ
300 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản [gây tê] 1,463,000đ 1,598,927đ
301 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] 2,169,000đ 2,060,535đ
302 Cắt u amidan 3,365,000đ 3,771,000đ
303 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa 3,996,000đ 3,873,000đ
304 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 68,300đ 65,400đ
305 Đo đường kính giác mạc 59,600đ 54,800đ
306 Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] 2,132,000đ 1,889,469đ
307 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột 2,574,000đ 2,498,000đ
308 Nhổ răng vĩnh viễn 218,000đ 207,000đ
309 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới 3,996,000đ 3,873,000đ
310 Chụp Xquang ngực thẳng 68,300đ 65,400đ