Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 301 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 38,300đ | 36,200đ |
| 302 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 2,881,000đ | 2,782,000đ |
| 303 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | 3,730,000đ | 3,579,000đ |
| 304 | Cắt u cuộn cảnh | 7,755,000đ | 7,539,000đ |
| 305 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 3,311,000đ | 3,188,000đ |
| 306 | Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng | 624,000đ | 609,000đ |
| 307 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | 31,200đ | 29,900đ |
| 308 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] | 2,928,000đ | 1,836,323đ |
| 309 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 2,945,000đ | 2,832,000đ |
| 310 | Cắt polyp ống tai | 2,038,000đ | 1,990,000đ |
| 311 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | 1,499,000đ | 1,415,000đ |
| 312 | Chụp Xquang Blondeau | 68,300đ | 65,400đ |
| 313 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) | 28,000đ | 25,900đ |
| 314 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | 3,262,000đ | 2,946,465đ |
| 315 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] | 2,236,000đ | 2,042,920đ |
| 316 | Cắt polyp ống tai | 613,000đ | 602,000đ |
| 317 | Phẫu thuật nội soi nong- dẫn lưu túi lệ | 1,499,000đ | 1,415,000đ |
| 318 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 68,300đ | 65,400đ |
| 319 | Đo sắc giác | 71,300đ | 65,900đ |
| 320 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) | 6,218,000đ | 5,976,000đ |
| 321 | Cắt mạc nối lớn | 4,842,000đ | 4,670,000đ |
| 322 | Cắt u xương sườn 1 xương | 3,870,000đ | 3,746,000đ |
| 323 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | 998,000đ | 954,000đ |
| 324 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] | 100,000đ | 96,200đ |
| 325 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | 29,600đ | 28,800đ |
| 326 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) [gây tê] | 4,791,000đ | 5,018,533đ |
| 327 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | 4,842,000đ | 4,670,000đ |
| 328 | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | 3,123,000đ | 2,915,683đ |
| 329 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | 2,720,000đ | 2,672,000đ |
| 330 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | 68,300đ | 65,400đ |
Tiếng Việt
English