Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
341 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 661,000đ 649,000đ
342 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] 2,003,000đ 1,757,869đ
343 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe 2,654,000đ 2,561,000đ
344 Cắt u vú lành tính [gây tê] 2,422,000đ 2,213,991đ
345 Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình 5,147,000đ 5,030,000đ
346 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 68,300đ 65,400đ
347 Hạ thân nhiệt chỉ huy 2,248,000đ 2,212,000đ
348 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4,447,000đ 4,289,000đ
349 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe [gây tê] 2,116,000đ 1,961,775đ
350 Mổ bóc nhân xơ vú 1,019,000đ 984,000đ
351 Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe 3,125,000đ 3,002,000đ
352 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 68,300đ 65,400đ
353 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 215,000đ 204,000đ
354 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] 2,992,000đ 3,289,567đ
355 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2,945,000đ 2,832,000đ
356 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 2,962,000đ 2,862,000đ
357 Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] 1,463,000đ 1,598,927đ
358 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 68,300đ 65,400đ
359 Hút dịch khớp cổ chân 120,000đ 114,000đ
360 Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục [gây tê] 3,362,000đ 3,020,665đ
361 Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] 2,236,000đ 2,042,920đ
362 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] 2,422,000đ 2,213,991đ
363 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] 1,463,000đ 1,598,927đ
364 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 68,300đ 65,400đ
365 Hút dịch khớp cổ tay 120,000đ 114,000đ
366 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] 2,366,000đ 2,151,009đ
367 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2,654,000đ 2,561,000đ
368 Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên 5,060,000đ 4,803,000đ
369 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 348,000đ 324,000đ
370 Chụp Xquang đại tràng 279,000đ 264,000đ