Bảng giá dịch vụ
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ Giá BHYT
321 Đốt họng hạt bằng nhiệt 82,900đ 79,100đ
322 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) 3,836,000đ 3,610,000đ
323 Cắt u mạc treo ruột 4,842,000đ 4,670,000đ
324 Cắt u xương sườn nhiều xương [gây tê] 3,123,000đ 2,915,683đ
325 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 813,000đ 790,000đ
326 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 68,300đ 65,400đ
327 Forceps 1,021,000đ 952,000đ
328 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) [gây tê] 3,486,000đ 2,738,469đ
329 Cắt ruột thừa đơn thuần 2,654,000đ 2,561,000đ
330 Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] 2,169,000đ 2,060,535đ
331 Phẫu thuật nạo V.A nội soi 2,898,000đ 2,814,000đ
332 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 68,300đ 65,400đ
333 Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc, hoá chất 207,000đ 196,000đ
334 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2,759,000đ 2,660,000đ
335 Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] 2,116,000đ 1,961,775đ
336 Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc 5,970,000đ 5,712,000đ
337 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt 3,125,000đ 3,002,000đ
338 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 68,300đ 65,400đ
339 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 34,500đ 33,200đ
340 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] 2,039,000đ 1,794,711đ
341 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2,654,000đ 2,561,000đ
342 Cắt nang thừng tinh một bên 1,914,000đ 1,784,000đ
343 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) 734,000đ 719,000đ
344 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 68,300đ 65,400đ
345 Giác hút 1,021,000đ 952,000đ
346 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2,719,000đ 2,619,000đ
347 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] 2,116,000đ 1,961,775đ
348 Cắt nang thừng tinh hai bên 2,953,000đ 2,754,000đ
349 Nội soi nong hẹp thực quản 2,312,000đ 2,277,000đ
350 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 68,300đ 65,400đ